Bản giá xe du lịch tham quan Miền Trung

Stt Tuyến đường từ Đà Nẵng (trong ngày) 4C 7C/16C Toyota Hiace Mer Benz 16C Mer Printer 24C 29C 35C 45C
01 Đón/tiển Ga/Sân bay - nội thành ĐN 210 270 295 510 570 750 850
02 Đón/tiển Ga/Sân bay - dọc biển ĐN 265 320 345 630 690 850 950
03 Đón/tiển Ga/Sân bay – Hội An 370 425 470 740 790 950 1.100
04 Đón/tiển Ga/Sân bay – Hội An
(dừng tham quan)
480 580 640 890 970 1.100 1.350
05 Đón/tiển Ga/Sb ĐN – Lăng Cô 830 940 1.050 1.200 1.520 1.870 2.400
06 Đón/tiển Ga/Sân bay – nội thành Huế 1.000 1.160 1.300 1.880 2.100 2.600 3.050
07 Đón/tiển Ga/Sân bay – Thuận An – Huế 1.350 1.500 1.650 2.250 2.490 2.990 3.590
08 Đón/tiển ĐN – Sân bay Huế 1.000 1.160 1.330 1.880 2.050 2.520 2.990
09 ĐN – Hội An – ĐN 690 795 960 1.390 1.690 1.840 1.970
10 ĐN – Mỹ Sơn – ĐN 840 950 1.200 1.490 1.850 1.970 2.350
11 ĐN – Mỹ Sơn – Hội An – ĐN 1.140 1.290 1.450 1.790 2.150 2.500 2.890
12 ĐN – Ba Na – ĐN 690 795 960 1.390 1.690 1.840 1.970
13 Đón/tiển ĐN – Lao Bảo (01 lượt) 2.450 2.750 2.980 4.410 4.800 5.900 7.850
14 Tiên Sa – Đà Nẵng – Tiên Sa 720 810 900 1.390 1.630 1.900 2.250
15 Đưa/đón đi ăn 280 380 440 590 690 850 950
16 City Đà Nẵng ½ ngày 550 650 690 990 1.090 1.370 1.550
17 City Đà Nẵng ½ ngày có đón/tiển sân bay 650 750 820 1.100 1.290 1.590 1.890
Tuyến đường từ Hội An (trong ngày)
01 Hội An ½ ngày 480 590 660 890 970 1.300 1.500
02 Hội An 1 ngày 600 700 800 1.000 1.350 1.580 1.970
03 Đưa/đón đi ăn 280 380 440 590 690 850 950
04 Hội An – Huế (một chiều) 1.220 1.420 1.560 2.000 2.340 2.750 3.350
05 H.An – Huế (dừng tham quan) 1.320 1.520 1.690 2.370 2.590 2.900 3.690
06 H.An – Mỹ Sơn – H.An 690 795 930 1.270 1.590 1.720 1.990
07 H.An – City Hue – H.An 1.780 1.980 2.200 3.090 3.350 3.750 4.250
08 H.An – Mỹ Lai – H.An 1.400 1.600 1.790 2.490 2.750 3.150 3.900
09 H.An – Ba Na – ĐN - H.An 1.000 1.160 1.300 1.690 1.290 2.250 2.700
10 H.An – Quy Nhơn (01 chiều) 3.150 3.900 4.500 5.370 5.690 6.700 7.900
11 H.An – Nha Trang (01 chiều) 4.950 6.000 6.780 8.490 8.590 9.500 10.500
12 H.An – Komtum 01 chiều 3.100 4.000 4.600 5.690 5.900 6.300 7.600
13 H.An – Komtum – Pleiku 01 chiều 4.450 5.500 6.200 7.890 8.470 9.700 10.900
14 H.An – Komtum – Pleiku – Ban Mê Thuột (1 chiều) 6.200 7.600 8.450 10.700 11.900 13.700 15.600
15 Tiên Sa – H.An – Tiên Sa 720 810 900 1.490 1.630 1.900 2.250
Tuyến đường từ Huế (trong ngày)
01 Đón/tiển sân bay Phú Bài – nội thành Huế 260 310 340 580 650 840 990
02 Đón/tiển Sb Phú Bài – Mỹ An 340 390 450 690 790 920 1.250
03 Đón/tiển Sb Phú Bài – Thuận An 440 470 540 780 890 1.150 1.390
04 Đón/tiển Ga Huế nội thành 210 260 290 520 580 690 880
05 Đón/tiển Ga Huế - Mỹ An 260 310 340 580 640 790 970
06 Đón/tiển Ga Huế - Thuận An 390 460 500 690 760 890 1.200
07 Đón/tiển Sb Phú Bài – Lăng Cô 830 940 1.050 1.250 1.520 1.870 2.400
08 Đón/tiển Ga Huế - Lăng Cô 830 940 1.050 1.250 1.520 1.870 2.400
09 City Huế ½ ngày (2 điểm) 480 530 630 870 980 1.160 1.390
10 City Huế ½ ngày (3 điểm) 530 630 720 940 1.080 1.310 1.470
11 City Huế trong ngày (không cơm tối/Ca Huế) 730 840 930 1.190 1.450 1.750 1.990
12 Đưa/đón nội thành - nhà hàng/Ca Huế 310 420 460 600 660 880 1.050
13 Đưa/đón Mỹ An – nhà hàng/Ca Huế 340 450 490 690 740 990 1.250
14 Đưa/đón Thuận An – nhà hàng/Ca Huế 440 470 570 780 960 1.050 1.440
15 Huế - Bạch Mã – Huế 1.460 1.560 1.740 2.000 2.200
16 Huế - Bạch Mã – Đà Nẵng 1.780 2.100 2.350 2.850 3.100
17 Huế - Bạch Mã – Hội An 1.980 2.300 2.530 3.100 3.300
18 Huế - DMZ – Huế (Thành Cổ - Cồn Tiên – Dốc Miếu – cầu Hiền Lương – sông Bến Hải – Vĩnh Mốc) 1.370 1.570 1.720 2.390 2.790 3.390 3.940
19 Huế - DMZ – Huế (Thành Cổ - Cồn Tiên – Dốc Miếu – cầu Hiền Lương – sông Bến Hải – Vĩnh Mốc + Rock Pile – Khe Sanh – Takon Airport – Dakrong) 2.100 2.600 2.890 3.790 3.970 4.850 5.650
20 Huế - La Vang – Huế 940 1.040 1.200 1.470 1.740 2.370 2.930
21 Huế - Lao Bao – Huế 1.600 1.780 1.970 2.560 2.890 3.490 4.400
22 Huế - Đông Hà – Huế 1.050 1.250 1.380 1.790 1.970 2.420 3.850
23 Huế - Thanh Tân – Huế 790 940 1.050 1.390 1.620 2.170 2.600
24 Huế - biển Thuận An ½ ngày 440 530 590 800 960 1.300 1.750
25 Huế - Phong Nha – Huế 1.890 2.490 2.730 3.490 3.660 4.630 5.570
26 Huế - Động Thiên Đường – Huế 2.050 2.670 2.970 3.840 3.960 4.990 5.990
27 Cảng Chân Mây – City Huế - Chân Mây 1.770 1.870 2.100 2.890 3.370 3.820 4.680
28 Chân Mây – H.An – Chân Mây 1.770 1.870 2.100 2.890 3.370 3.820 4.680
29 Huế - Làng Phước Tích – Huế 730 840 930 1.250 1.450 1.700 2.300
Chương trình trọn tour
01 Huế - Bạch Mã – Huế (2 ngày) 1.890 2.090 2.300 3.050 3.350
02 Huế - Bạch Mã – Lăng Cô – Huế (2 ngày) 2.290 2.540 2.800 3.850 3.990
03 Huế - Bạch Mã – Hội An (2 ngày) 2.490 3.140 3.460 3.860 4.100
04 Huế - Phong Nha – Huế (2 ngày) 2.490 3.140 3.460 3.860 4.100 6.660 7.970
05 Huế - Động Thiên Đường – Huế 2.800 3.660 3.970 5.240 5.560 6.990 8.390
06 ĐN – H.An – Mỹ Sơn – ĐN (3 ngày 2 đêm) 1.690 1.920 2.150 3.200 3.870 4.900 5.900
07 ĐN – Ba Na – H.An (3 ngày 2 đêm) 1.690 1.920 2.150 3.200 3.870 4.900 5.900
08 ĐN – Ba Na – Huê (3 ngày 2 đêm) 1.960 2.190 2.490 3.990 4.660 5.980 7.150
09 ĐN – H.An – Huế (3 ngày 2 đêm) 1.960 2.190 2.490 3.990 4.660 5.980 7.150
10 ĐN – H.An – Huế (4 ngày 3 đêm) 2.390 2.640 2.980 5.290 5.860 6.970 8.190
11 ĐN – H.An – Huế (5 ngày 4 đêm) 2.760 3.190 3.490 5.680 6.480 7.970 8.960
12 ĐN – H.An – Mỹ Sơn – Huế (4 ngày 3 đêm) 2.670 2.850 3.360 5.980 6.480 7.960 8.900
13 ĐN – H.An – Mỹ Sơn – Huế (5 ngày 4 đêm) 3.070 3.390 3.870 6.300 6.940 8.700 9.800
14 ĐN – H.An – Huế - DMZ1 Vinh Mốc (4 ngày 3 đêm) 3.290 3.590 3.990 5.890 6.780 8.640 9.710
15 ĐN – H.An – Huế - DMZ2 Khe Sanh (4 ngày 3 đêm) 4.380 4.420 4.920 7.200 7.790 8.560 9.970
16 ĐN – H.An – Huế - DMZ3 Vinh Mốc – Khe Sanh (4 ngày 3 đêm) 4.890 5.190 5.740 7.950 8.950 9.450 10.850
17 ĐN – H.An – Huế - Phong Nha – Huế (5 ngày 4 đêm) 4.860 5.230 5.960 8.600 9.420 9.920 11.470
18 ĐN – H.An – Huế - Thiên Đường – Huế (5 ngày 4 đêm) 5.220 5.610 6.260 8.970 9.690 10.460 11.790
19 Huế - H.An – Komtum – ĐakLak – Nha Trang (7 ngày 6 đêm) 10.790 12.450 14.380 15.610 15.970 17.980 20.980
20 Huế - H.An – Komtum – ĐakLak – Nha Trang – Mũi Né (7 ngày 6 đêm) 11.590 13.830 15.180 16.910 16.960 19.980 23.380
21 Huế - ĐN – H.An – Komtum – Pleiku – Đaklak – HCM (6 ngày 5 đêm) 11.650 13.980 15.380 16.960 17.320 20.090 23.480
22 Huế - ĐN – H.An – Q.Nhơn – Nha Trang – Mũi Né – HCM (8 ngày 7 đêm) 13.700 15.700 16.900 19.600 20.900 25.400 27.900
23 Huế - ĐN – H.An – Q.Nhơn – Nha Trang – Đà Lạt – HCM (8 ngày 7 đêm) 14.800 16.690 18.190 20.600 21.900 25.900 28.500
24 ĐN – H.An – ĐN 3n 2d 1.650 1.890 2.090 3.300 3.870 4.900 5.900
Phụ thu Đón ĐN tiển ĐN hoặc đón Huế tiển Huế 420 530 590 630 690 770 1.000
Chương trình khách ở ks dọc biển ĐN, Pilgrimage 180 220 290 330 360 390 500
Thuyền nghe Ca Huế (thuyền đôi) 790
Thuyền nghe ca Huế nhỏ (thuyền đơn) 720
Thuyền Minh Mạng – Thiên Mụ (đơn) 250
Thuyền Minh Mạng – Thiên Mụ (đôi) 500
Vé lẻ ca Huế 60
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ:
Khánh Bửu/ Mr.
DĐ: 01297917799
Yh: chanmay1238
Skype: khanhbuu_travel