Bộ sưu tập tiền thế giới 2014 - www.suutamtien.com

    • 61 Bài viết

    • 1 Được cảm ơn

    #1

    Bộ sưu tập tiền thế giới 2014


    Năm con ngựa 2014, năm của tiền tài, thành công và sự nhảy vọt trong mọi chuyện, mình xin giới thiệu với mọi người bộ sưu tập tiền quốc tế 2014 cập nhật mới nhất.

    Rất đẹp rât lạ, giá cả cạnh tranh và uy tín là tiêu chí của mình
    Sưu tập tiền các nước là một thú chơi tao nhã. Những tờ tiền thế giới mang đậm những nét văn hóa của từng quốc gia và chắc chắn một nhà sưu tập tiền các nước sẽ bị mê đắm khi tìm hiểu. Xin hân hạnh cung cấp cho các nhà sưu tầm những loại tiền quốc tế giá rẻ, những tờ tiền thế giới đẹp nhất. Luôn luôn đặt uy tín, sự chuyên nghiệp lên làm trọng hi vọng sẽ hỗ trợ phần nào cho các nhà sưu tầm tiền quốc tế

    Dưới đây là những mẫu tiền của các nước trên thế giới với tiêu chí lạ và đẹp, số lượng phong phú từ xưa đến nay và nhất là giá cả cực kì phải chăng các bạn có nhu cầu sưu tầm hoặc làm quà tặng thì liên hệ mình qua
    số fone: hoặc 0933.915.896

    Các bạn có thể ghé văn phòng của mình tại building số 173/3 Trần Quốc Thảo, P.9, Q.3, TPHCM để tiện lợi hơn trong việc lựa chọn những tờ tiền sưu tầm như ý muốn

    Mình sẽ update liên tục hằng ngày các loại tiền của tất cả các nước trên thế giới. Các bạn ở ngoài TPHCM có nhã ý mún sưu tầm, chỉ cần gọi đặt hàng và chuyển khoản, bên mình sẽ gửi chuyển phát nhanh cho các bạn

    MS 17:
    Bhutan 1 Ngultrum năm 1986

    Our Price: 25 000 VND



    MS 18:
    Bhutan 1 Ngultrum năm 2013

    Our Price: 25 000 VND



    MS 19:
    Burma 1 Kyat

    Our Price: 25 000 VND



    MS 20:
    BURMA MYANMAR 5 KYATS năm 1973

    Our Price: 30 000 VND



    MS 21:
    Bosnia and Herzegovina 10 Dinara 1992

    Our Price: 25 000 VND



    MS 22:
    Bosnia and Herzegovina 50 Dinara 1992

    Our Price: 25 000 VND



    MS 23:
    Bosnia and Herzegovina 100 Dinara 1992

    Our Price: 25 000 VND



    MS 24:
    Bosnia and Herzegovina 500 Dinara 1992

    Our Price: 25 000 VND



    MS 25:
    Bosnia and Herzegovina 1000 Dinara 1992

    Our Price: 25 000 VND



    MS 26:
    Tiền Quân đội Anh 5 new pence

    Our Price: 15 000 VND



    MS 27:
    Tiền Quân đội Anh 10 new pence

    Our Price: 30 000 VND



    MS 28:
    Tiền Quân đội Anh 50 new pence

    Our Price: 40 000 VND



    MS 29:
    Brazil 2 Reals 2001

    Our Price: 120 000 VND



    MS 30:
    Brazil 5 cruzeiros ND (1964) UNC

    Our Price: 35 000 VND



    MS 31:
    Brazil 50 Cruzados novos 1990

    Our Price: 35 000 VND



    MS 32:
    Bulgaria 1000 Leva 1997

    Our Price: 210 000 VND



    MS 33:
    Bangladesh 2 taka 2011

    Our Price: 30 000 VND



    MS 34:
    Bangladesh 5 taka 2009

    Our Price: 30 000 VND



    MS 35:
    BANGLADESH 10 TAKA 1996 UNC

    Our Price: 60 000 VND



    MS 36:
    BANGLADESH 1 TAKA

    Our Price: 30 000 VND



    MS 37:
    Burundi 10 Francs 2003

    Our Price: 30 000 VND



    MS 38:
    Burundi 20 Francs 2003

    Our Price: 30 000 VND



    MS 39:
    Burundi 100 Francs 2001

    Our Price: 30 000 VND



    MS 40:
    Burundi 1000 Francs 2009 UNC

    Our Price: 80 000 VND



    MS 41:
    Belarus 1 Rublei 2000

    Our Price: 25 000 VND



    MS 42:
    Belarus 5 Rublei 2000

    Our Price: 25 000 VND



    MS 43:
    Belarus 10 Rublei 2000

    Our Price: 25 000 VND



    MS 44:
    Belarus 25 Rublei 1992

    Our Price: 25 000 VND



    MS 45:
    BELARUS 50 Kapeek 1992 UNC

    Our Price: 25 000 VND



    MS 46:
    Belarus 100 Rublei 1992

    Our Price: 25 000 VND



    MS 47:
    Belarus 1000 Rublei 1993

    Our Price: 25 000 VND



    MS 48:
    Belarus 20 Rublei 2000

    Our Price: 35 000 VND



    MS 49:
    Belarus 50 Rublei 2000

    Our Price: 35 000 VND



    MS 50:
    Belarus 100 Rublei 2000 - UNC

    Our Price: 35 000 VND



    MS 51:
    Belarus 500 Rubles 2000

    Our Price: 65 000 VND



    MS 52:
    Croatia 1 Dinara 1993

    Our Price: 15 000 VND



    MS 53:
    Croatia 5 Dinara 1993

    Our Price: 15 000 VND



    MS 54:
    Croatia 10 Dinara 1993

    Our Price: 15 000 VND



    MS 55:
    Croatia 25 Dinara 1993

    Our Price: 25 000 VND



    MS 56:
    Croatia 100 Dinara 1993

    Our Price: 30 000 VND



    MS 57:
    Croatia 50.000 Dinara 1993

    Our Price: 30 000 VND



    MS 58:
    Croatia 100.000 Dinara 1993

    Our Price: 35 000 VND



    MS 59:
    Bộ Croatia, 1, 10, 100, 50000, 100000

    Our Price: 200 000 VND



    MS 60:
    Costa Rica 1000 Colones 2011 - polymer

    Our Price: 140 000 VND



    MS 61:
    Costa Rica 2000 Colones 2011

    Our Price: 230 000 VND



    MS 62:
    Cuba 5 Pesos (2009)

    Our Price: 100 000 VND



    MS 63:
    Congo 500 Francs 2010

    Our Price: 180 000 VND



    MS 64:
    zhongguo renmin yinhang 1 yi jiao (tiền Trung Hoa)

    our price: 15 000 VND



    MS 65:
    zhongguo renmin yinhang 5 wu jiao(tiền Trung Hoa)

    our price: 20 000 VND



    MS 66:
    zhongguo renmin yinhang 1 fen, 2 fens, 5 fens(tiền Trung Hoa)

    our price: 15 000 VND/ tờ



    MS 67:
    Zhongguo Renmin Yinhang 1 note unc năm 1999(tiền Trung Hoa)

    our price: 20 000 VND



    MS 68:
    The kwangtung provincial bank 20 cent năm 1935

    our price: 200 000 VND



    MS 69:
    BANK OF CHINA - 100 YUAN TRAINING NOTES 2005 UNC

    our price: 40 000 VND



    MS 70:
    Cambodia 500 Riel 1968

    Our Price: 80 000 VND



    MS 71:
    Cambodia 500 Riel 1973 UNC/AUNC

    Our Price: 35 000 VND



    MS 72:
    Cambodia 500 Riel 1973 UNC/AUNC

    Our Price: 20 000 VND



    MS 73:
    Cambodia 1 Riel 1972

    Our Price: 15 000 VND



    MS 74:
    Cambodia 0.2 Riel 1979

    Our Price: 15 000 VND



    MS 75:
    Cambodia 50 Riels 2002

    Our Price: 15 000 VND



    MS 76:
    Cambodia 100 Riel 2001

    Our Price: 20 000 VND



    MS 77:
    Cambodia 500 Riels 2004

    our price: 15 000 VND



    MS 78:
    Cambodia 1000 Riels 2005

    our price:25 000 VND



    MS 79:
    Cambodia 5 Riels (tờ cũ)

    our price:20 000 VND



    MS 80:
    Cambodia 100 Riels

    our price: 15 000 VND



    MS 81:
    cambodia 200 Riels

    our price: 25 000 VND



    MS 82:
    BANQUE NATIONALE DU CAMBODGE 10 DIX RIELS( tờ cũ)

    our price: 20 000 VND



    MS 83:
    Djibouti 1000 Francs 1984

    Our Price: 400 000 VND



    MS 84:
    Bank of england 1 pound ( 1 trong những tờ tiền nữ hoàng nổi tiếng và đẹp nhất thế giới)

    our price: 100 000 VND



    MS 85:
    Bank of england 5 pound

    our price: 300 000 VND



    MS 86:
    Eritrea 1 Nakfa 1997

    Our Price: 35 000 VND



    MS 87:
    Estonia 25 Krooni 2007

    Our Price: 120 000 VND



    MS 88:
    Estonia 2 Krooni 1992

    Our Price: 35 000 VND



    MS 89:
    Ethiopia 1 birr 1995

    Our Price: 35 000 VND



    MS 90:
    Egypt 5 Piastres ND (1998 1999)

    Our Price: 15 000 VND



    MS 91:
    Ai Cập - Egypt 5 pound 2007

    Our Price: 90 000 VND



    MS 92:
    Ai Cập 10 piastres

    our price: 30 000 VND



    MS 93:
    Ai Cập 25 piastres

    our price: 30 000 VND



    MS 94:
    Tây Ban Nha - Spain (Espana )1 pesetas 1953

    Our Price: 180 000 VND



    MS 95:
    Tây Ban Nha 25 pesetas 1928

    Our price: 70 000 VND



    MS 96:
    Tây Ban Nha 1 pta 1937

    Our price: 630 000 VND



    MS 97:
    Tây Ban Nha 100 pesetas 1925

    our price: 200 000 VND



    MS 98:
    Tây Ban Nha 50 pesetas 1928

    our price: 160 000 VND



    MS 99:
    Tây Ban Nha 100 pesetas 1928

    our price: 200 000 VND



    MS 100:
    Ecuador 5 Sucres 1988

    Our Price: 35 000 VND



    MS 101:
    Đảo Phục Sinh - Easter Island 500 Rongo 2011 - Polymer

    Our Price: 70 000 VND



    MS 102:
    Estonia, 5 Krooni, 1994

    Our Price: 60 000 VND



    MS 103:
    Fiji 5 dollars 1988

    our price: 200 000 vnd



    MS 104:
    5 Francs năm 1939

    Our Price: 400 000 VND



    MS 105:
    10 dix francs năm 1939

    our price: 150 000 VND



    MS 106:
    50 francs năm 1982

    our price: 500 000 vnd



    MS 107:
    50 francs năm 1941 ( tờ cũ)

    our price: 150 000 VND



    MS 108:
    20 francs năm 1944

    our price:220 000 VND



    MS 109:
    5 francs năm 1943

    our price: 250 000 VND



    MS 110:
    100 francs năm 1939

    our price: 300 000 VND



    MS 111:
    Guinea 100 Francs năm 1998 và 2012

    Our Price: 30 000 VND



    MS 112:
    Guinea 5000 Francs 2006

    Our Price: 200 000 VND



    MS 113:
    Guinea, 1000 Francs, 1985

    Our Price: 180 000 VND



    MS 114:
    Guinea, 1000, 2010

    Our Price: 80 000 VND



    MS 115:
    Guinea, 500 Francs, 2006

    Our Price: 40 000 VND



    MS 116:
    guinee 1000 mil peso

    our price: 40 000 VND



    MS 117:
    Guinee 10 Dis Sylis 1980 (tờ cũ)

    our price: 80 000 VND



    MS 118:
    Guinee 100 cem pesos

    our price: 35 000 VND



    MS 119:
    Guinee 500 Quinhentos pesos

    our price: 40 000 VND



    MS 120:
    Guyana 20 dollar 1996

    Our Price: 35 000 VND



    MS 121:
    Guatemala 5 Quetzales 2006

    Our Price: 50 000 VND



    MS 122:
    Guatemala 5 Quetzales 2010

    Our Price: 50 000 VND



    MS 123:
    Guatemala, 1/2 0.5 Quetzal, 1998

    Our price: 45 000 VND



    MS 124:
    Gambia 50 Dalasis 2010

    Our Price: 150 000 VND



    MS 125:
    Ghana 2 Cedis 1982

    Our Price: 140 000 VND



    MS 126:
    Ghana 1 Cedis 1979

    Our Price: 70 000 VND



    MS 127:
    Gambia 5 Dalasis 2006

    Our Price: 60 000 VND



    MS 128:
    Hy Lạp - Greece 1000 Drachmai 1942

    Our Price: 200 000 VND



    MS 129:
    Greece 50 drachmai 1978

    Our Price: 70 000 VND



    MS 130:
    Hy Lạp - Greece 500 drachmai 1983

    Our Price: 150 000 VND



    MS 131:
    Greece 1000 Drachmai 1941

    our price: 260 000 VND



    MS 132:
    greece 25000 Drachma - UNC

    our price: 230 000 VND



    MS 133:
    Germany 30 Heller 1920

    our price: 30 000 VND



    MS 134:
    Germany 50 Heller 1920

    our price: 30 000 VND



    MS 135:
    Germany 20 heller neumarkt bei salzburg

    our price: 30 000 VND



    MS 136:
    Haiti, 10 Gourdes, 1991

    Our Price: 100 000 VND



    MS 137:
    Haiti, 10 Gourdes, 2006

    Our Price: 70 000 VND



    MS 138:
    HongKong 10 Dollar 2002 polymer

    Our Price: 60 000 VND



    MS 139:
    Hongkong 1 cent

    our price: 30 000 VND



    MS 140:
    HONG KONG 5 DOLLARS 31-10-1973 - UNC

    Our Price: 550 000 VND



    MS 141:
    Italy, 2000 Lyre 1990

    Our Price: 190 000 VND



    MS 142:
    Italia 5 lire paper note

    our price: 190 000 VND



    MS 143:
    Isle of Man, 1 Pound 1983

    Our Price: 280 000 VND



    MS 144:
    India, 1 Rupee

    our price: 60 000 VND



    MS 145:
    Israel 10 Lirot 1973

    Our Price: 50 000 VND



    MS 146:
    Iraq 25 Dinar 1986

    Our Price: 45 000 VND



    MS 147:
    Iran 200 Rial 1982

    Our Price: 30 000 VND



    MS 148:
    Iran 2000 Rials 2007(2009)

    Our Price: 35 000 VND



    MS 149:
    Iran 100 Rial 1985

    Our Price: 30 000 VND



    MS 150:
    Indonesia - 1 sen - 1964

    Our Price: 15 000 VND



    MS 151:
    Indonesia 5 Sen 1964

    our price: 20 000 VND



    MS 152:
    Indonesia 10 Sen 1964

    our price: 25 000 VND



    MS 153:
    Indonesia 25 sen 1964

    our price: 20 000 VND



    MS 154:
    Indonesia 50 Sen 1964

    our price: 20 000 VND



    MS 155:
    Indonesia 100 Rupiah 1992

    Our Price: 30 000 VND



    MS 156:
    Indonesia 100 Rupiah 1977

    Our Price: 100 000 VND



    MS 157:
    Indonesia 2.5 rupiah 1961

    our price: 30 000 VND



    MS 158:
    Japan Goverment 1/2 Rupee

    Our Price: 40 000 VND



    MS 159:
    JUGOSLAVIJA 10 DINARA 1994 UNC (các nước Nam Tư cũ)

    our price: 25 000 VND



    MS 160:
    JUGOSLAVIJA 10 DINARA 1981 UNC

    our price: 25 000 VND



    MS 161:
    JUGOSLAVIJA 50 DINARA 1968 UNC

    our price: 30 000 VND



    MS 162:
    JUGOSLAVIJA 500 DINARA 1978 UNC

    our price: 35 000 VND



    MS 163:
    JUGOSLAVIJA 100 DINARA 1994

    our price: 54 000 VND



    MS 164:
    JUGOSLAVIJA 100 DINARA 1991

    our price: 35 000 VND



    MS 165:
    JUGOSLAVIJA 100 DINARA 1992

    our price: 35 000 VND



    MS 166:
    Hàn Quốc - Korea 1000 Won 2007

    Our Price: 60 000 VND



    MS 167:
    Bắc Triều Tiên - Korea north 5 won 1978

    Our Price: 35 000 VND



    MS 168:
    Bắc Triều Tiên - Korea north 5 won 1998

    Our Price: 35 000 VND



    MS 169:
    Bắc Triều Tiên - North Korea 200 Won 2005

    Our Price: 35 000 VND



    MS 170:
    Korea North 10 won 1978

    Our Price: 35 000 VND



    MS 171:
    Korea north 10 won 2009

    Our Price: 35 000 VND



    MS 172:
    Korea north 5 won 2009

    Our Price: 35 000 VND



    MS 173:
    north korea 1000 năm 2006

    our price: 35 000 VND



    MS 174:
    north korea 50 năm 2002

    our price: 35 000 VND



    MS 175:
    Kamberra - 50 Numismas

    our price: 140 000 VND



    MS 176:
    kazakhstan 1 tenge năm 1993

    our price: 35 000 VND



    MS 177:
    Kyrgyzstan, 5 Som, 1997 – UNC

    our price: 40 000VND



    MS 178:
    Kyrgyzstan 1 Tyin (1993) – UNC

    our price: 15 000 VND



    MS 179:
    Kyrgyzstan 10 Tyin (1993) – UNC

    our price: 20 000 VND



    MS 180:
    Kyrgyzstan 50 Tyin (1993) – UNC

    our price: 20 000 VND



    MS 181:
    lietuvos respublika 0.50 năm 1991

    our price: 25 000 VND



    MS 182:
    liberia 5 dollars năm 2011

    our price: 40 000 VND



    MS 183:
    Lebanon 10 Livres 1986

    Our Price: 35 000 VND



    MS 184:
    Li băng - Lebanon 5 livers 1986

    Our Price: 35 000 VND



    MS 185:
    Lebanon 500 Livres 1988

    Our Price: 50 000 VND



    MS 186:
    Libya 5 Dinar 2007 (hàng UNC cực mới)

    Our Price: 230 000 VND



    MS 187:
    Lào 10 Kip ND(1979) – UNC

    our price: 25 000VND



    MS 188:
    Lào 100 Kip ND(1979) – UNC

    our price: 30 000 VND



    MS 189:
    lao 20 kip 1979

    our price: 25 000 VND



    MS 190:
    lao 50 kip 1979

    our price: 20 000 VND



    MS 191:
    lao notes 10 dix kip

    our price: 90 000 VND



    MS 192:
    lao 2000 kip 2011

    our price: 35 000 VND



    MS 193:
    lao 2000 kip 1997

    our price: 15 000 VND



    MS 194:
    Lao 5 kip năm 1962

    our price: 60 000 VND



    MS 195:
    lao 1 kip năm 1962

    our price: 25 000 VND



    MS 196:
    lao 20 kip năm 1963

    our price: 35 000 VND



    MS 197:
    lao 50 kip năm 1963

    our price: 50 000 VND



    MS 198:
    malaysia 1 ringgit 2012

    our price: 25 000 VND



    MS 199:
    Mexico 5 pesos 1969

    Our Price: 90 000 VND



    MS 200:
    Macedonia 10 Dinari 2003

    Our Price: 35 000 VND



    MS 201:
    Madagascar 200 Ariary 2008

    Our Price: 35 000 VND



    MS 202:
    mauritania 100 Ouguiya năm 1996

    our price: 100 000 VND



    MS 203:
    mauritania 100 Ouguiya năm 2004

    our price: 100 000 VND



    MS 204:
    Mozambique 1000 Meticais 1989

    Our Price: 35 000 VND



    MS 205:
    Mozambique 100 Meticais 1989

    Our Price: 30 000 VND



    MS 206:
    Mozambique 20 meticais 2006

    Our Price: 90 000 VND



    MS 207:
    Mozambique 50 Meticais 1986

    Our Price: 25 000 VND



    MS 208:
    Mozambique 50 Meticais 2011

    our price: 170 000 VND



    MS 209:
    Mongolia 10 Mongo 1993

    Our Price: 15 000 VND



    MS 210:
    Mongolia 20 Mongo 1993

    Our Price: 15 000 VND



    MS 211:
    Mongolia 50 Mongo 1993

    Our Price: 15 000 VND



    MS 212:
    Mongolia 1 Tugrik 1993

    Our Price: 15 000 VND



    MS 213:
    Mongolia 1 Tugrik 1983

    our price: 35000 VND



    MS 214:
    Mongolia 10 Tugrik 1993

    Our Price: 25 000 VND



    MS 215:
    Mongolia 20 Tugrik 1993

    Our Price: 30 000 VND



    MS 216:
    Mongolia 5 Tugrik 1993

    Our Price: 15 000 VND



    MS 217:
    Mongolia 50 Tugrik 1993

    Our Price: 30 000 VND



    MS 218:
    Moldova 1 Lei 2010

    our price: 30 000 VND



    MS 219:
    Malawi 200 kwacha 2004

    Our Price: 100 000 VND



    MS 220:
    Malawi 100 kwacha 2005

    Our Price: 80 000 VND



    MS 221:
    Malawi 50 kwacha 2007

    our price: 35 000 VND



    MS 222:
    malawi 20 kwacha 2012

    our price: 35 000 VND



    MS 223:
    malawi 10 kwacha 2004

    our price: 35 000 VND



    MS 224:
    malawi 200 kwacha 2012

    our price: 170 000 VND



    MS 225:
    Myanmar 20 Kyats 1996

    Our Price: 35 000 VND



    MS 226:
    Myanmar 5 Kyats 1996

    Our Price: 25 000 VND



    MS 227:
    Myanmar 1 Kyats 1996

    Our Price: 25 000 VND



    MS 228:
    Myanmar 10 Kyats 1996

    Our Price: 30 000 VND



    MS 229:
    Maldives 5 Rufiyaa 2006
    ( tờ tiền với màu sắc hài hòa, đầy hình ảnh, xứng đáng là 1 trong những tờ tiền đẹp nhất thế giới)
    Our Price: 50 000 VND



    MS 230:
    noumea 5 cino (thuộc địa Pháp ngày xưa)

    our price: 1 200 000 VND



    MS 231:
    Nagorno Karabakh 2 Dram 2004

    Our Price: 45 000 VND



    MS 232:
    nicaragua 25 centavos 1991

    our price: 15 000 VND



    MS 233:
    Nicaragua 10 Cordobas 2007 polymer

    Our Price: 35 000 VND



    MS 234:
    Nicaragua 20 Cordobas 2007

    Our Price: 60 000 VND



    MS 235:
    nepal 5 rupee note năm 1987

    our price: 35 000 VND



    MS 236:
    NEPAL - 25 RUPEES 1997 UNC

    Our Price: 90 000 VND



    MS 237:
    Nepal 1 rupees 1981

    Our Price: 35 000 VND



    MS 238:
    Nepal 2 rupees 1987

    Our Price: 30 000 VND



    MS 239:
    Nepal 50 Rupees 2006 tiền kỷ niệm

    Our Price: 90 000 VND



    MS 240:
    Nigeria 500 Naira 2005

    our price: 250 000 VND



    MS 241:
    Nigeria 20 Naira 2009 polymer

    Our Price: 90 000 VND



    MS 242:
    nigeria 10 naira 2011

    our price: 50 000 VND



    MS 243:
    Oman 100 baisa 1994

    our price: 160 000 VND



    MS 244:
    s.tome principe 50000 dobras 2010

    our price: 500 000 VND



    MS 245:
    Peru 10 Intis 1987

    Our Price: 35 000 VND



    MS 246:
    Peru 10000 Intis 1988

    Our Price: 100 000 VND



    MS 247:
    Peru 5000 Intis 1988

    Our Price: 80 000 VND



    MS 248:
    peru 1000 mil soles

    our price: 50 000 VND



    MS 249:
    Pakistan 1 rupee 2005

    Our Price: 30 000 VND



    MS 250:
    Pakistan 2 rupees 1999

    Our Price: 35 000 VND



    MS 251:
    Pakistan 5 rupees 2008

    Our Price: 30 000 VND



    MS 252:
    Pakistan 5 rupees

    our price: 40 000 VND



    MS 253:
    Ba Lan - Poland 100 Zlotych 1992

    Our Price: 35 000 VND



    MS 254:
    Ba Lan - Poland 20 Zlotych 1992

    Our Price: 35 000 VND



    MS 255:
    Poland 5000 Zlotych năm 1988

    Our Price: 175 000 VND



    MS 256:
    polski 1000 năm 1982

    our price: 90 000 VND



    MS 257:
    Philippines 10 pesos 1978

    Our Price: 35 000 VND



    MS 258:
    Philippines 10 pesos
    (tờ này khá hiếm do chữ ký khác hơn so với những tờ tiền trên mạng)
    our price: 35 000 VND



    MS 259:
    Philippines 100 pesos 1978
    ( tờ này cũng có chữ ký khác so với những tờ tiền trên mạng)
    our price: 80 000 VND



    MS 260:
    Philippines 5 Centavos

    our price: 60 000VND



    MS 261:
    Romania 1000 Lei 1998

    Our Price: 35 000 VND



    MS 262:
    Russia 100 Rubles 1993 – UNC

    our price: 35 000 VND



    MS 263:
    Suriname - 25 Gulden năm 1988

    our price: 35 000 VND



    MS 264:
    Suriname - 10 Dollars năm 2004

    our price: 350 000 VND



    MS 265:
    Suriname - 20 Dollars năm 2004

    our price: 550 000 VND



    MS 266:
    Sri Lanka 10 rupees 2004

    Our Price: 40 000 VND



    MS 267:
    sri lanka 20 rupee 2010

    our price: 35 000 VND



    MS 268:
    sri lanka 50 rupee 2010

    our price: 60 000 VND



    MS 269:
    Syria 5 Pound 1991

    Our Price: 35 000 VND



    MS 270:
    Syria 100 Pound 2010

    Our Price: 120 000 VND



    MS 271:
    Syria 50 Pound 2010

    Our Price: 60 000 VND



    MS 272:
    South Africa 20 Rand 2009

    Our Price: 200 000 VND




    MS 273:
    south africa 10 rand 1985

    our price: 150 000 VND




    MS 274:
    Solomon Island 10 Dollar

    our price: 175 000 VND




    MS 275:
    Solomon 2 dollar 2006
    Our Price: 85 000 VND




    MS 276:
    somaliland 1000 shilling 2011

    our price: 140 000 VND




    MS 277:
    somaliland 1000 shilling 2011

    our price: 60 000 VND




    MS 278:
    somaliland 5000 shilling 2011

    our price: 150 000 VND




    MS 279:
    S. tome principe 50000 (UNC)
    our price: 500 000 VND




    MS 280:
    Slovenia 10 Tolarjev 1992

    Our Price: 35 000 VND




    MS 281:
    Slovenia 10 korun 1986

    Our Price: 100 000 VND




    MS 282:
    Banco Gnnet Gahka Poccnn 10 1997

    our price: 35 000 VND




    MS 283:
    trinidad and tobaco 1 dollar 1964

    our price: 90 000 VND




    MS 284:
    tucuman 1 unaustral 1991

    our price: 35 000 VND




    MS 285:
    tucuman cien australes

    our price: 50 000 VND




    MS 286:
    Tonga 10 pa'anga 1995

    Our Price: 480 000 VND




    MS 287:
    Tonga 20 pa'anga 1995

    Our Price: 880 000 VND




    MS 288:
    Tonga 2 pa'anga 1995

    Our Price: 160 000 VND




    MS 289:
    Tonga 2 pa'anga 2009

    Our Price: 110 000 VND




    MS 290:
    Tonga 1 pa'anga 2009

    Our Price: 70 000 VND


    Chỉnh sửa lần cuối bởi ngocanhiu89; 09/05/2014 vào lúc 08:20 PM.
    iframe: approve:
    • 61 Bài viết

    • 1 Được cảm ơn

    #2
    MS 291:
    Tonga 5 pa'anga

    our price: 260 000 VND




    MS 292:
    Tranistria 1 ruble 2007

    Our Price: 35 000 VND




    MS 293:
    Transdniestria 5 rubles 1994

    Our Price: 25 000 VND




    MS 294:
    Transdniestria 10 rubles 1994

    Our Price: 25 000 VND




    MS 295:
    Tajikistan 1 rubles 1994

    Our Price: 20 000 VND




    MS 296:
    tajikistan 1 diram 1999

    our price: 20 000 VND




    MS 297:
    tajikistan 5 diram 1999

    our price: 20 000 VND




    MS 298:
    tajikistan 5 rubles 1994

    our price: 20 000 VND




    MS 299:
    tajikistan 10 Rubles 1994

    our price: 20 000 VND




    MS 300:
    Uganda 5000 shillings 2010

    Our Price: 170 000 VND
    [IMG]Uganda 5000 shillings 2010 Our Price: 200 000 VND[/IMG]



    MS 301:
    Uganda 10000 shillings 2010

    Our Price: 250 000 VND





    MS 301:
    UKRAINE 1 KARBOVANTSIV 1991

    our price: 20 000 VND




    MS 302:
    Uzbekistan 200 Sum 1997

    Our Price: 45 000 VND




    MS 303:
    Uzbekistan 25 sum 1994

    Our Price: 30 000 VND


    Chỉnh sửa lần cuối bởi ngocanhiu89; 11/03/2014 vào lúc 01:28 PM.
    iframe: approve:

LinkBacks Enabled by vBSEO