Vòng bi- Bạc đạn cầu, Bạc đạn đũa, Bạc đạn đũa đôi THK, Con lăn THK, Khớp cầu THK, Trục cam THK, Rod end

    • 793 Bài viết

    • 0 Được cảm ơn

    #1
    Số điện thoại: O987931957
    Tình Trạng: Còn hàng

    máy bơm thủy lực,bơm tay thủy lực,bơm thủy lực tcm,cửa thủy lực,máy ép thủy lực,thiết bị thủy lực,ống thủy lực,thủy lực,cửa kính thủy lực,bản lề thủy lực,dầu thủy lực,kích thủy lực tấn,máy thủy lực,vách kính thủy lực,bán máy cắt thủy lực,búa thủy lực,tay đẩy thủy lực,máy ép nhựa thủy lực,máy ép thủy lực/catalog,kích thủy lực




    CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI LINH KIỆN DPS VIỆT NAM

    Trước khi quyết định mua vòng bi – Bạc Đạn HÃNG NÀO về sử dụng, bạn cần tìm hiểu rõ những tác hại của việc sử dụng vòng bi - bạc đạn giả kém chất lượng để cân nhắc trước khi quyết định mua vòng bi - bạc đạn.Một số tác hại của việc sử dụng vòng bi – bạc đạn giả, kém chất lượng :
    - Vòng bi - bạc đạn giả, bạc đạn kém chất lượng sẽ có tuổi thọ ngắn hơn vòng bi - bạc đạnchính hãng.- Sử dụng sản phẩm vòng bi - bạc đạn kém chất lượng sẽ có nguy cơ xảy ra sự cố nghiêm trọng, làm dây chuyền sản xuất ngừng hoạt động gây thiệt hại lớn đến năng suất công nghiệp và tài sản công nghiệp.- Việc sử dụng vòng bi - bạc đạn giả kém chất lượng sẽ làm các thiết bị quan trọng hư hỏng nặng hoặc có thể gây tai nạn lao động cho công nhân, kỹ thuật viên của Công ty.- Nếu một chi tiết máy bị hư do việc sử dụng vòng bi - bạc đạn giả kém chất lượng trong việc vận hành thì cả một hệ thống máy đó phải ngừng hoạt động để kiểm tra tu sửa, điều này sẽ gây tốn kém cả về chi phí cũng như thời gian. Nhiều trường hợp còn dẫn đến nguy cơ gây hư hỏng các chi tiết khác trong hệ thống máy.- Tác hại không hề nhỏ nữa của việc dung vòng bi - bạc đạn kém chất lượng không những làm giảm hiệu suất động cơ, còn gây tiêu hao năng lượng, nhiên liệu và không ăn khớp với các chi tiết trên máy móc. Bằng mắt thường khó có thể phân biệt ngay được đâu là vòng bi - bạc đạn giả, đâu là vòng bi - BẠC ĐẠN CHÍNH HÃNG, về cấu tạo hình thức bên ngoài của vòng bi - bạc đạn giả hiện nay đa số là rất giống với hàng thật. Do đó, người mua hàng cần cân nhắc và lựa chọn nhà cung cấp cũng như thương hiệu vòng bi – bạc đạn có uy tín và đảm bảo chất lượng để có được vòng bi - BẠC ĐẠN CHÍNH HÃNG và tránh gặp những rủi ro, thiệt hại của việc sử dụng bạc đạn giả.

    XIN GIỚI THIỆU VỚI KHÁCH HÀNG CÁC CHI NHÁNH CỦA TẬP ĐOÀN DPSVIETNAM HIỆN NAY.



    THÔNG TIN CÔNG TY


    CÔNG TY TNHH TM VÀ PHÂN PHỐI LINH KIỆN DPS VIỆT NAM


    Địa chỉ: 147 Đường số 5, Khu Đô Thị An Phú – An Khánh, Khu Phố 2, Phường Bình An, Quận 2, TP.HCM
    Email:hoangtm@dpsvietnam.com
    Điện thoại: 84-8-62960711 / 62960722
    Fax: 84-8-362810185
    HOTLINE: 0987 931 957 Ms Thao Phụ trách phân phối

    VĂN PHÒNG CÔNG TY DPS VIỆT NAM - TẠI HÀ NỘI
    Địa chỉ: 355 Phố Đội Cấn - Phường Liễu Giai - Quận Ba Bình

    CÔNG TY TNHH ASIASUN VIỆT NAM(trực thuộc DPS)
    Địa chỉ: 676 Ngô Gia Tự, P. Thành Tô- Quận Hải An - TP.Hải Phòng

    VĂN PHÒNG CÔNG TY DPS VIỆT NAM (TẠI ĐÀ NẴNG)
    Địa chỉ: A2-705, CC Vicoland - Vân Đồn- P. Nại Hiên Đông-Q. Sơn Trà, Đà Nẵng

    XIN GIỚI THIỆU TỚI QUÝ KHÁCH HÀNG CÁC LOẠI VÒNG BI- ĐẠN BẠC CHÍNH HÃNG THK SUẤT SỨ CỦA NHẬT BẢN.

    Với 5 năm trong nghề
    dpsvietnam.com luôn tự hào là nhà phân phối độc quyền và chính thức sản phẩm vòng bi-đạn bạc của nhật bản.

    dpsvietnam.com là công ty đại điện của việt nam chính thức và độc quyền phân phối các vòng bi-đạn bạc chính hãng THK của nhật bản







    THK Bạc đạn cầu

    Tell: 0862 960 711 - 0862 960 722 tư vấn và đặt hàng
    HOTLINE: 0987 931 957 Ms Thao Phụ trách phân phối
    [Liên hệ để biết giá sản phẩm]

    Còn hàng



    Model No. Main dimensions Basic load rating
    Inner diameter Outer diameter Inner ring width Dynamic rating Static rating
    d D B1 C C0
    mm mm mm kN kN
    SB 12 12 22 11 3.82 95.3
    SB 15 15 26 13 5.69 142
    SB 20 20 32 16 9.22 230
    SB 22 22 37 19 12.1 301
    SB 25 25 42 21 15.3 381
    SB 30 30 50 27 24.3 609
    SB 35 35 55 30 30.6 765
    SB 40 40 62 33 36.3 906
    SB 45 45 72 36 45.2 1130
    SB 50 50 80 42 61 1530
    SB 55 55 90 47 75.3 1880
    SB 60 60 100 53 95.3 2380
    SB 65 65 105 55 104 2600
    SB 70 70 110 58 118 2940
    SB 75 75 120 64 142 3560
    SB 80 80 130 70 170 4240
    SB 85 85 135 74 185 4640
    SB 90 90 140 76 199 4970
    SB 95 95 150 82 230 5760
    SB 100 100 160 88 265 6620









    THK Bạc đạn đũa

    Tell: 0862 960 711 - 0862 960 722 tư vấn và đặt hàng
    HOTLINE: 0987 931 957 Ms Thao Phụ trách phân phối
    [Liên hệ để biết giá sản phẩm]

    Còn hàng



    Model No. Main dimensions Basic load rating (Radial)
    Inner diameter Outer diameter Inner ring width Dynamic rating Static rating
    d D B1 C C0
    mm mm mm kN kN
    RU 42 20 70 12 7.35 8.35
    RU 66 35 95 15 17.5 22.3
    RU 85 55 120 15 20.3 29.5
    RU 124 80 165 22 33.1 50.9
    RU 124G 80 165 22 33.1 50.9
    RU 124X 80 165 22 33.1 50.9
    RU 148 90 210 25 49.1 76.8
    RU 148G 90 210 25 49.1 76.8
    RU 148X 90 210 25 49.1 76.8
    RU 178 115 240 28 80.3 135
    RU 178G 115 240 28 80.3 135
    RU 178X 115 240 28 80.3 135
    RU 228 160 295 35 104 173
    RU 228G 160 295 35 104 173
    RU 228X 160 295 35 104 173
    RU 297 210 380 40 156 281
    RU 297G 210 380 40 156 281
    RU 297X 210 380 40 156 281
    RU 445 350 540 45 222 473
    RU 445G 350 540 45 222 473








    THK Bạc đạn đũa đôi

    Tell: 0862 960 711 - 0862 960 722 tư vấn và đặt hàng
    HOTLINE: 0987 931 957 Ms Thao Phụ trách phân phối
    [Liên hệ để biết giá sản phẩm]

    Còn hàng



    Model No. Without housing With housing
    Radial [kN] Axial [kN] Moment [kN-m] Radial [kN] Axial [kN] Moment [kN-m]
    RW228 7.5 54.4 2.3 26.6 54.4 3.0
    RW297 12.1 97.1 5.0 47.6 97.1 7.1
    RW445 16.2 219 9.8 107 219 24






    THK Con lăn

    Tell: 0862 960 711 - 0862 960 722 tư vấn và đặt hàng
    HOTLINE: 0987 931 957 Ms Thao Phụ trách phân phối
    [Liên hệ để biết giá sản phẩm]

    Còn hàng



    Model No. Main dimensions Basic load rating
    Inner Inscribed bore Outer B C Dynamic rating Static rating
    diameter diameter diameter C C0
    di dr D
    mm mm mm mm mm kN kN
    NAST 6 6 10 19 10 9.8 4.12 4.55
    NAST 8 8 12 24 10 9.8 5.68 5.89
    NAST 10 10 14 30 12 11.8 9.7 9.67
    NAST 12 12 16 32 12 11.8 10.4 10.9
    NAST 15 15 20 35 12 11.8 12.3 14.3
    NAST 17 17 22 40 16 15.8 17.4 20.9
    NAST 20 20 25 47 16 15.8 19.2 24.5
    NAST 25 25 30 52 16 15.8 20.7 28.4
    NAST 30 30 38 62 20 19.8 30.3 45.4
    NAST 35 35 42 72 20 19.8 32.2 50.6
    NAST 40 40 50 80 20 19.8 35.7 61.6
    NAST 45 45 55 85 20 19.8 37.1 66.4
    NAST 50 50 60 90 20 19.8 38.7 71.8







    THK Khớp cầu

    Tell: 0862 960 711 - 0862 960 722 tư vấn và đặt hàng
    HOTLINE: 0987 931 957 Ms Thao Phụ trách phân phối
    [Liên hệ để biết giá sản phẩm]

    Còn hàng



    Model No. Outer dimensions Applied static load Yield-point strength
    Length Diameter Height M2 CS Pk
    L D M
    mm mm mm mm N N
    BL 6D 38 16 32.6 11 9900 3920
    BL 8D 45.5 19 38.6 14 12500 6570
    BL 10D 55.5 25 46.3 17 18300 11300
    BL 10BD 55.5 25 52.3 17 18300 11300
    BL 12D 64.5 29 52.7 19 26700 16400
    BL 12BD 64.5 29 59.7 19 26700 16400
    BL 14D 74 34 68.4 21.5 36400 19800
    BL 14BD 74 34 74.4 21.5 36400 19800
    BL 16D 83 38 74 23.5 36400 26900
    BL 16BD 83 38 80 23.5 36400 26900







    THK Trục cam

    Tell: 0862 960 711 - 0862 960 722 tư vấn và đặt hàng
    HOTLINE: 0987 931 957 Ms Thao Phụ trách phân phối
    [Liên hệ để biết giá sản phẩm]

    Còn hàng

    Model No. Main dimensions Basic load rating
    Outer Threaded Outer ring B Overall With cage Full-roller type
    diameter G width length
    D C B1 Dynamic rating Static rating Dynamic rating Static rating
    C C0 C C0
    mm mm mm mm kN kN kN kN kN
    CF 5 13 M5×0.8 9 10 23 3.14 2.77
    CF 6 16 M6×1 11 12 28 3.59 3.58 6.94 8.5
    CF 8 19 M8×1.25 11 12 32 4.17 4.65 8.13 11.2
    CF 10 22 M10×1.25 12 13 36 5.33 6.78 9.42 14.3
    CF 10-1 26 M10×1.25 12 13 36 5.33 6.78 9.42 14.3
    CF 12 30 M12×1.5 14 15 40 7.87 9.79 13.4 19.8
    CF 12-1 32 M12×1.5 14 15 40 7.87 9.79 13.4 19.8
    CF 16 35 M16×1.5 18 19.5 52 12 18.3 20.6 37.6
    CF 18 40 M18×1.5 20 21.5 58 14.7 25.2 25.2 51.3
    CF 20 52 M20×1.5 24 25.5 66 20.7 34.8 33.2 64.8
    CF 20-1 47 M20×1.5 24 25.5 66 20.7 34.8 33.2 64.8
    CF 24 62 M24×1.5 29 30.5 80 30.6 53.2 46.7 92.9
    CF 24-1 72 M24×1.5 29 30.5 80 30.6 53.2 46.7 92.9
    CF 30 80 M30×1.5 35 37 100 45.4 87.6 67.6 145
    CF 30-1 85 M30×1.5 35 37 100 45.4 87.6 67.6 145
    CF 30-2 90 M30×1.5 35 37 100 45.4 87.6 67.6 145







    THK Rod End

    Tell: 0862 960 711 - 0862 960 722 tư vấn và đặt hàng
    HOTLINE: 0987 931 957 Ms Thao Phụ trách phân phối
    [Liên hệ để biết giá sản phẩm]

    Còn hànG





    Outer Diameter Outer Dimensions Static applied load
    Yield-point strength
    Radial
    Pk
    Length Diameter Width CS
    L D B1
    0
    -0.1
    mm mm mm N N
    PHS 5 35 16 8 5590
    PHS 6 39 18 9 6860
    PHS 8 47 22 12 9800
    PHS 10 56 26 14 13200
    PHS 12 65 30 16 16700
    PHS 14 74 34 19 20600
    PHS 16 83 38 21 25000
    PHS 18 92 42 23 29400
    PHS 20 100 46 25 34300
    PHS 22 109 50 28 41200
    PHS 25 124 60 31 72500
    PHS 30 145 70 37 92200





    DSP VIỆT NAMThương Mại, Nhà Phân Phối/Bán Sỉ
    Công Ty TNHH Thương Mại Và Phân Phối Linh Kiện DPS Việt Nam
    VPGD tại Hà Nội : Số 355 Đội Cấn, Bà Đình, Hà Nội
    VPGD tại TP.HCM : 147 Đường số 5, Khu Đô Thị An Phú – An Khánh, Khu Phố 2, Phường Bình An, Quận 2, TP.HCM
    VPGD tại Đà nẵng:A2-705, CC Vicoland - Vân Đồn- P. Nại Hiên Đông-Q. Sơn Trà, Đà Nẵng
    VPGD tại Hải Phòng:676 Ngô Gia Tự, P. Thành Tô- Quận Hải An - TP.Hải Phòng
    Liên hệ:84-8-62960711 / 62960722 | Fax: 84-8-362810185
    Website: dpsvietnam.com
    DPS VIỆT NAM - Cam Kết Với Khách Hàng Chất Lượng Vàng Sản Phẩm


    iframe: approve:
    • 793 Bài viết

    • 0 Được cảm ơn

    #2

    THK Precision linear pack | thanh trượt vuông THK
    Tell: 0862 960 711 - 0862 960 722 tư vấn và đặt hàng

    HOTLINE: 0987 931 957- 0909 67 4446 Ms Thao Phụ trách phân phối


    [Liên hệ để biết giá sản phẩm]


    Model No. Inner dimensions Outer rail dimensions Basic load rating
    Width Height Length Dynamic rating Static rating
    W M L L0 C C0
    ±0.05
    mm mm mm mm N N
    ER513+40L 13 4.5 22 40 54.9 72.5
    ER513+60L 13 4.5 22 60 54.9 72.5
    ER513+80L 13 4.5 22 80 54.9 72.5
    ER616+45L 15.6 6 36 45 71.6 125
    ER616+70L 15.6 6 36 70 71.6 125
    ER616+95L 15.6 6 36 95 71.6 125
    ER920+50L 20 8.5 46 50 144 201
    ER920+80L 20 8.5 46 80 144 201
    ER920+110L 20 8.5 46 110 144 201
    ER1025+60L 25 10 56 60 215 315
    ER1025+100L 25 10 56 100 215 315
    ER1025+140L 25 10 56 140 215 315




    iframe: approve:
    • 793 Bài viết

    • 0 Được cảm ơn

    #3

    THK Cơ cấu chấp hành loại kinh tế| Hệ thống di chuyển tịnh tiến LM

    [Liên hệ để biết giá sản phẩm]

    Còn hàng


    Tell: 0862 960 711 - 0862 960 722 tư vấn và đặt hàng

    HOTLINE: 0987 931 957- 0909 67 4446 Ms Thao Phụ trách phân phối




    • Giới thiệu
    • Gửi bạn bè



    VLAST45 (30W)

    stroke speed (mm/s)

    Stroke = 300 or less 1000

    Stroke: 350 1000

    Stroke: 400 1000

    Stroke: 450 840

    Stroke: 500 680



    iframe: approve:
    • 793 Bài viết

    • 0 Được cảm ơn

    #4
    Ball Spline(full-ball type)
    Caged Ball Spline
    Ball Spline(full-ball type)
    Caged Ball Spline

    Ball Spline(full-ball type)
    Caged Ball Spline

    HL: 0909 67 4446 - 0987 931 957 Ms Thao
    Email: sales202@dpsvietnam.com



    iframe: approve:

LinkBacks Enabled by vBSEO